lecture room

lecture room

The professor writes on the chalkboard in the lecture room.

Định nghĩa

Danh từ: Phòng giảng đường, phòng học dành cho các bài giảng (lecture). Đây một không gian được thiết kế để một giảng viên hoặc diễn giả trình bày bài giảng trước một nhóm sinh viên hoặc người nghe, thường bảng, máy chiếu chỗ ngồi.

dụ sử dụng
  • (Giáo sư yêu cầu sinh viên tập trung tại phòng giảng đường cho buổi học lịch sử.)
  • (Phòng giảng đường đông đến nỗi một số sinh viên phải ngồi dưới sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the lecture room": đangtrong phòng giảng đường.

    • He was already in the lecture room when the fire alarm went off. (Anh ấy đãtrong phòng giảng đường khi chuông báo cháy reo.)
  • "to set up the lecture room": chuẩn bị phòng giảng đường (sắp xếp ghế, thiết bị).

    • The teaching assistant helped set up the lecture room before the guest speaker arrived. (Trợ giảng đã giúp chuẩn bị phòng giảng đường trước khi diễn giả khách mời đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecture hall (danh từ): hội trường giảng đường, thường lớn hơn sức chứa nhiều người hơn so với "lecture room".

    • The Nobel laureate gave a speech in the main lecture hall. (Người đoạt giải Nobel đã bài phát biểu tại hội trường giảng đường chính.)
  • Classroom (danh từ): phòng học nói chung, có thể dùng cho cả giảng dạy lý thuyết thực hành.

    • The children sat in their classroom and waited for the teacher. (Các em ngồi trong phòng học chờ giáo viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Phòng giảng: cách gọi ngắn gọn, thông dụng trong tiếng Việt.
  • Giảng đường: thường dùng cho các phòng lớn trong trường đại học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "lecture room", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To hold a lecture in a lecture room: tổ chức một bài giảng trong phòng giảng đường. - The department will hold a lecture in the lecture room next Tuesday. (Khoa sẽ tổ chức một bài giảng trong phòng giảng đường vào thứ Ba tới.)

Thành ngữ liên quan
  • "The lecture room was dead silent": phòng giảng đường im lặng như tờ (dùng để nhấn mạnh sự chú ý hoặc căng thẳng).
    • When the professor announced the surprise exam, the lecture room was dead silent. (Khi giáo sư thông báo bài kiểm tra bất ngờ, phòng giảng đường im lặng như tờ.)